Basic CommunicationCác tình huống giao tiếp cơ bản như chào hỏi, giới thiệu bản thân và trao đổi thông tin cá nhânNot started0/50
Động từ To Be (am/is/are)Cách dùng am/is/are để giới thiệu bản thân, nghề nghiệp và trạng thái.Not started0/50
Hiện tại đơn với động từ thườngDiễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen hàng ngày với các ngôi số nhiều.Not started0/50
No imageChủ ngữ số ít (He/She/It)Cách chia động từ thêm s/es khi đi với chủ ngữ số ít trong thì Hiện tại đơn.Not started0/50
No imagePeople & RelationshipsMô tả con người, ngoại hình, tính cách và các mối quan hệNot started0/50
No imageĐại từ chỉ định (This/That/These/Those)Cách xác định vị trí của đồ vật ở gần hoặc ở xa, số ít hoặc số nhiều.Not started0/50
No imageTính từ sở hữu (My/Your/His/Her)Cách nói về quyền sở hữu đối với các đồ vật hoặc mối quan hệ.Not started0/50
No imageMạo từ (A/An/The)Cách dùng mạo từ đứng trước danh từ số ít để xác định hoặc chưa xác định.Not started0/50
No imagePlaces & MovementCác địa điểm quen thuộc, cách chỉ đường và phương tiện di chuyểnNot started0/50
No imageTính từ cơ bản (Adjectives)Cách dùng tính từ để mô tả đặc điểm của sự vật, sự việc.Not started0/50
No imageDanh từ số nhiều (Plural Nouns)Cách chuyển đổi danh từ từ số ít sang số nhiều.Not started0/50
No imageCâu hỏi Yes/No (Do/Does)Cách đặt câu hỏi xác nhận thông tin đúng hoặc sai trong thì Hiện tại đơn.Not started0/50
No imageCâu phủ định (Don't/Doesn't)Cách từ chối hoặc nói về những việc không xảy ra ở hiện tại.Not started0/50
Basic CommunicationCác tình huống giao tiếp cơ bản như chào hỏi, giới thiệu bản thân và trao đổi thông tin cá nhânNot started0/50
Trạng từ chỉ tần suất (Frequency Adverbs)Cách dùng always, usually, often... để nói về mức độ lặp lại của hành động.Not started0/50
Giới từ chỉ thời gian & nơi chốn (Prepositions)Cách dùng IN, ON, AT để mô tả thời điểm và vị trí cụ thể của sự vật.Not started0/50
Đại từ tân ngữ (Object Pronouns)Cách dùng me, you, him, her, us, them làm tân ngữ để tránh lặp lại danh từ.Not started0/50
No imagePeople & RelationshipsMô tả con người, ngoại hình, tính cách và các mối quan hệNot started0/50
No imageSở hữu cách (Possessive Nouns)Cách dùng ký hiệu 's để chỉ quyền sở hữu của người hoặc vật.Not started0/50
No imageHiện tại tiếp diễn cơ bản (Present Continuous)Mô tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc trong một bức ảnh.Not started0/50
No imageTrạng từ mô tả cách thức (Basic Adverbs)Cách dùng trạng từ đuôi -ly để mô tả một hành động được thực hiện như thế nào.Not started0/50
No imagePlaces & MovementCác địa điểm quen thuộc, cách chỉ đường và phương tiện di chuyểnNot started0/50
No imageTừ để hỏi nâng cao (Wh- questions)Cách dùng Why, When, Where, Which để lấy thông tin chi tiết hơn.Not started0/50
No imageTừ nối đơn giản (Conjunctions)Cách dùng and, but, so, because để kết nối các câu đơn thành câu dài hơn.Not started0/50
No imagePhủ định nâng cao (Negative variations)Cách dùng câu phủ định với hiện tại tiếp diễn và trạng từ (not usually, never).Not started0/50
Daily Routine & HabitsMô tả thói quen hằng ngày và các hoạt động lặp lại trong cuộc sốngNot started0/50
Thì Quá khứ đơn (Past Simple)Cách dùng động từ cột 2 hoặc đuôi -ed để kể về các sự kiện đã kết thúc trong quá khứ.Not started0/50
Phủ định & Câu hỏi Quá khứCách dùng trợ động từ DID để đặt câu hỏi và câu phủ định trong quá khứ.Not started0/50
No imageTương lai với WILLCách dùng 'will' để đưa ra quyết định tức thì, lời hứa hoặc dự đoán tương lai.Not started0/50
No imageTương lai với BE GOING TOCách dùng 'be going to' để nói về các kế hoạch, dự định đã được sắp xếp trước.Not started0/50
No imageCác từ nối ý (Linking words)Cách dùng because, so, but, although để kết nối các câu phức tạp hơn.Not started0/50
No imageMệnh đề thời gian (Time clauses)Cách dùng before, after, when, while để xác định trình tự của hành động.Not started0/50
No imageSo sánh hơn & So sánh nhất (Comparisons)Cách so sánh tính chất giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc (hơn, nhất, bằng).Not started0/50
No imageĐộng từ khuyết thiếu (Modal verbs)Cách dùng can, could, should, must, have to để nói về khả năng và lời khuyên.Not started0/50
No imagePast ExperiencesKể về những việc đã xảy ra trong quá khứ và trải nghiệm cá nhânNot started0/50
No imagePhủ định của Động từ khuyết thiếuCách dùng shouldn't, mustn't, don't have to để đưa ra lời cấm đoán hoặc không bắt buộc.Not started0/50
No imageCâu hỏi nâng cao (Better questions)Cách dùng Wh-questions kết hợp với nhiều thì khác nhau (Quá khứ, Tương lai).Not started0/50
No imageNêu quan điểm cơ bản (Opinion basics)Cách dùng 'I think', 'I believe', 'In my opinion' để trình bày ý kiến cá nhân.Not started0/50
No imageTrạng từ mô tả chi tiết (Descriptive adverbs)Cách dùng các trạng từ chỉ mức độ và thái độ (really, quite, extremely, carefully).Not started0/50